Trang chủ216050 • KOSDAQ
add
Incross Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.380,00 ₩ - 6.760,00 ₩
Phạm vi một năm
6.160,00 ₩ - 9.410,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,20 T KRW
Số lượng trung bình
47,55 N
Tỷ số P/E
6,44
Tỷ lệ cổ tức
4,66%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,96 T | -0,78% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | -37,77% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 43,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,03 | 44,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,98 T | 6,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,19 T | 19,56% |
Tổng tài sản | 294,74 T | 3,88% |
Tổng nợ | 164,74 T | 0,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 43,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 T | 94,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,59 T | -276,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -247,41 Tr | -9,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,25 T | -249,08% |
Dòng tiền tự do | 3,73 T | 72,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
268