Trang chủ216080 • KOSDAQ
add
Jetema Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.150,00 ₩ - 8.070,00 ₩
Phạm vi một năm
5.370,00 ₩ - 11.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
270,51 T KRW
Số lượng trung bình
337,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,38 T | 7,10% |
Chi phí hoạt động | 8,63 T | 47,88% |
Thu nhập ròng | 2,28 T | -49,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,19 | -52,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 T | 52,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,23 T | -78,27% |
Tổng tài sản | 209,14 T | -6,10% |
Tổng nợ | 143,52 T | -4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,28 T | -49,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,32 Tr | -97,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,90 T | 64,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,43 T | -177,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,78 T | -179,47% |
Dòng tiền tự do | -10,26 T | -262,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
244