Trang chủ2160 • TYO
add
GNI Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.075,00 ¥ - 3.165,00 ¥
Phạm vi một năm
1.469,00 ¥ - 4.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
175,17 T JPY
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,48 T | 16,58% |
Chi phí hoạt động | 7,62 T | 48,26% |
Thu nhập ròng | -3,75 T | -1.710,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,10 | -1.451,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,70 T | -267,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,10 T | 108,61% |
Tổng tài sản | 83,79 T | 16,47% |
Tổng nợ | 31,95 T | -0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,75 T | -1.710,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,70 T | -53,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -829,00 Tr | 78,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 346,00 Tr | 282,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,68 T | 57,39% |
Dòng tiền tự do | -2,63 T | 39,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 2001
Trang web
Nhân viên
867