Trang chủ2163 • TYO
add
Artner Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.956,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.948,00 ¥ - 1.965,00 ¥
Phạm vi một năm
1.524,00 ¥ - 2.258,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,72 T JPY
Số lượng trung bình
32,17 N
Tỷ số P/E
16,46
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | 9,56% |
Chi phí hoạt động | 793,72 Tr | 37,62% |
Thu nhập ròng | 235,07 Tr | -23,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | -30,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 351,33 Tr | -24,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 T | 3,03% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 35,44% |
Tổng nợ | 3,84 T | 93,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,07 Tr | -23,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.397