Trang chủ2168 • TYO
add
Pasona Group Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
1.907,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.893,00 ¥ - 1.935,00 ¥
Phạm vi một năm
1.822,00 ¥ - 2.498,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
76,64 T JPY
Số lượng trung bình
107,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,56 T | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 17,78 T | 4,33% |
Thu nhập ròng | -14,00 Tr | 99,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,02 | 99,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | -9,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 57,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,40 T | -39,31% |
Tổng tài sản | 237,12 T | -17,06% |
Tổng nợ | 102,27 T | -26,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,00 Tr | 99,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.894