Trang chủ217270 • KOSDAQ
add
Neptune Co
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.955,00 ₩ - 4.055,00 ₩
Phạm vi một năm
3.760,00 ₩ - 10.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
186,01 T KRW
Số lượng trung bình
81,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,11 T | -15,07% |
Chi phí hoạt động | 28,67 T | -4,31% |
Thu nhập ròng | -32,76 T | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,85 | 29,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,29 Tr | -91,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,97 T | -9,99% |
Tổng tài sản | 359,32 T | -11,81% |
Tổng nợ | 42,84 T | 15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,76 T | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,81 T | -40,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,22 T | 396,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,35 T | -1.410,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | -84,54% |
Dòng tiền tự do | 5,73 T | -4,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104