Trang chủ2173 • TYO
add
Hakuten Corp
Giá đóng cửa hôm trước
922,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
920,00 ¥ - 932,00 ¥
Phạm vi một năm
410,00 ¥ - 1.088,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,01 T JPY
Số lượng trung bình
45,09 N
Tỷ số P/E
7,54
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,39 T | 39,81% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 17,75% |
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | 100,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,14 | 43,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 88,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 T | 70,14% |
Tổng tài sản | 10,18 T | 28,87% |
Tổng nợ | 5,18 T | 14,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | 100,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
586