Trang chủ217730 • KOSDAQ
add
Kang Stem Biotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.535,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.360,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Phạm vi một năm
1.080,00 ₩ - 3.885,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
323,55 T KRW
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 T | — |
Chi phí hoạt động | 5,03 T | — |
Thu nhập ròng | -4,38 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -128,66 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,27 T | — |
Tổng tài sản | 55,99 T | — |
Tổng nợ | 12,80 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,38 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,64 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,38 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -298,34 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 T | — |
Dòng tiền tự do | -5,42 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
86