Trang chủ217820 • KOSDAQ
add
Wonik PNE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.870,00 ₩ - 3.140,00 ₩
Phạm vi một năm
1.757,00 ₩ - 4.625,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,91 T KRW
Số lượng trung bình
270,44 N
Tỷ số P/E
64,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,00 T | -56,94% |
Chi phí hoạt động | 12,90 T | 11,31% |
Thu nhập ròng | -8,36 T | -10.410,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,29 | -22.480,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,79 T | -160,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,22 T | -25,49% |
Tổng tài sản | 316,30 T | -34,09% |
Tổng nợ | 213,88 T | -46,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,36 T | -10.410,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,13 T | -211,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 T | -679,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,94 T | 126,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,02 T | -732,18% |
Dòng tiền tự do | -14,80 T | -180,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
759