Trang chủ218410 • KOSDAQ
add
RFHIC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
86.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
87.200,00 ₩ - 95.400,00 ₩
Phạm vi một năm
12.100,00 ₩ - 98.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 NT KRW
Số lượng trung bình
800,30 N
Tỷ số P/E
78,76
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,79 T | 77,98% |
Chi phí hoạt động | 9,46 T | 7,10% |
Thu nhập ròng | 12,00 T | 1.514,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,44 | 896,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,64 T | 201,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,65 T | -23,46% |
Tổng tài sản | 546,18 T | 13,09% |
Tổng nợ | 149,72 T | 19,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 T | 1.514,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,11 T | -66,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,45 T | -16,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,98 T | 459,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,60 T | 11,17% |
Dòng tiền tự do | -671,33 Tr | 94,91% |