Trang chủ2198 • TYO
add
IKK Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
817,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
814,00 ¥ - 819,00 ¥
Phạm vi một năm
746,00 ¥ - 849,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,41 T JPY
Số lượng trung bình
43,13 N
Tỷ số P/E
10,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 T | 10,69% |
Chi phí hoạt động | 2,81 T | 1,08% |
Thu nhập ròng | 424,32 Tr | 282,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | 246,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 721,84 Tr | 54,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,20 T | -5,39% |
Tổng tài sản | 19,15 T | 5,96% |
Tổng nợ | 7,21 T | -9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 424,32 Tr | 282,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 11, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.033