Trang chủ220260 • KOSDAQ
add
Chemtros Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.070,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.040,00 ₩ - 5.250,00 ₩
Phạm vi một năm
3.655,00 ₩ - 9.570,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
166,45 T KRW
Số lượng trung bình
409,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,79 T | 38,92% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 15,78% |
Thu nhập ròng | -10,54 T | -714,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,75 | -542,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | 123,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,67 T | -62,75% |
Tổng tài sản | 124,21 T | -1,18% |
Tổng nợ | 69,49 T | 17,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,54 T | -714,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,48 Tr | -95,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,28 T | -82,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,71 N | -100,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,20 T | -85,72% |
Dòng tiền tự do | 8,55 T | 898,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
154