Trang chủ2207 • TYO
add
Meito Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.030,00 ¥ - 3.115,00 ¥
Phạm vi một năm
1.816,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,54 T JPY
Số lượng trung bình
101,40 N
Tỷ số P/E
16,29
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 T | 5,38% |
Chi phí hoạt động | 1,93 T | 15,84% |
Thu nhập ròng | 723,00 Tr | -29,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,17 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,00 Tr | -62,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 T | -41,69% |
Tổng tài sản | 100,24 T | 17,36% |
Tổng nợ | 38,98 T | 32,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 723,00 Tr | -29,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 1945
Trang web
Nhân viên
627