Trang chủ221800 • KOSDAQ
add
U2bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.650,00 ₩ - 23.300,00 ₩
Phạm vi một năm
2.850,00 ₩ - 32.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
329,01 T KRW
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,27 T | 0,11% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | -5,39% |
Thu nhập ròng | -678,91 Tr | 66,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,83 | 66,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -626,73 Tr | 37,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,77 T | -6,54% |
Tổng tài sản | 52,51 T | 16,74% |
Tổng nợ | 10,21 T | -3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -678,91 Tr | 66,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,31 T | -242,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 792,46 Tr | 177,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,28 Tr | -81,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -642,84 Tr | 56,29% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | 402,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
102