Trang chủ221840 • KOSDAQ
add
HizeAero Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.525,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.515,00 ₩ - 2.670,00 ₩
Phạm vi một năm
1.311,00 ₩ - 3.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,50 T KRW
Số lượng trung bình
81,40 N
Tỷ số P/E
22,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,85 T | 8,25% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | -18,87% |
Thu nhập ròng | 683,38 Tr | 110,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 109,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 389,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,93 T | 78,43% |
Tổng tài sản | 116,73 T | 2,59% |
Tổng nợ | 71,67 T | -2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 683,38 Tr | 110,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 T | 362,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 539,16 Tr | 305,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,75 T | 180,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,55 T | 252,38% |
Dòng tiền tự do | 1,91 T | 159,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
421