Trang chủ222040 • KOSDAQ
add
Cosmax NBT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.910,00 ₩ - 4.080,00 ₩
Phạm vi một năm
2.860,00 ₩ - 5.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,07 T KRW
Số lượng trung bình
75,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,98 T | -7,81% |
Chi phí hoạt động | 9,88 T | 24,94% |
Thu nhập ròng | -2,41 T | -186,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,25 | -193,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,44 T | -36,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,32 T | 6,75% |
Tổng tài sản | 282,96 T | -10,81% |
Tổng nợ | 234,12 T | -8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 T | -186,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 T | 436.839,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,16 T | 2.176,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,55 T | -238,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,92 Tr | 97,95% |
Dòng tiền tự do | 459,42 Tr | 105,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
513