Trang chủ222160 • KOSDAQ
add
NPX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.040,00 ₩
Phạm vi một năm
7.380,00 ₩ - 8.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,29 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 632,60 Tr | -26,65% |
Chi phí hoạt động | 3,68 T | 104,44% |
Thu nhập ròng | -8,55 T | -109,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,35 N | -185,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,42 T | -99,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,59 Tr | -91,05% |
Tổng tài sản | 6,21 T | -76,66% |
Tổng nợ | 1,72 T | -43,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -165,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -192,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,55 T | -109,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 T | 5,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,37 T | 233,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,51 T | -164,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 617,10 Tr | -91,85% |
Dòng tiền tự do | 589,87 Tr | 901,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
41