Trang chủ222420 • KOSDAQ
add
Cenotec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.284,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.295,00 ₩ - 1.320,00 ₩
Phạm vi một năm
744,00 ₩ - 2.145,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,38 T KRW
Số lượng trung bình
578,88 N
Tỷ số P/E
44,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,07 T | 16,15% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 1,90% |
Thu nhập ròng | 2,02 T | 468,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,30 | 416,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 T | 27,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -103,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -49,84% |
Tổng tài sản | 80,81 T | -7,48% |
Tổng nợ | 43,77 T | -17,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,02 T | 468,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | 192,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -971,11 Tr | -138,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 T | 3,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -544,85 Tr | 72,53% |
Dòng tiền tự do | 483,24 Tr | 119,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
95