Trang chủ2224 • TYO
add
Como Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.595,00 ¥ - 3.605,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 4.035,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,09 T JPY
Số lượng trung bình
6,80 N
Tỷ số P/E
169,51
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 446,00 Tr | 2,06% |
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | 3.633,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,84 | 3.335,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,00 Tr | 152,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 665,00 Tr | 1,22% |
Tổng tài sản | 5,26 T | 4,89% |
Tổng nợ | 3,12 T | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,00 Tr | 3.633,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
187