Trang chủ222800 • KOSDAQ
add
Simmtech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
48.900,00 ₩ - 50.800,00 ₩
Phạm vi một năm
15.600,00 ₩ - 67.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 NT KRW
Số lượng trung bình
717,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,36 T | 30,63% |
Chi phí hoạt động | 25,53 T | -17,95% |
Thu nhập ròng | -116,72 T | -467,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,67 | -334,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -3,50 N | -441,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,75 T | 334,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,98 T | -57,75% |
Tổng tài sản | 1,62 NT | 12,27% |
Tổng nợ | 1,04 NT | 4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,72 T | -467,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,71 T | -515,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,58 T | -125,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,77 T | 357,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,91 T | -58,05% |
Dòng tiền tự do | -14,57 T | 40,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.847