Trang chủ222980 • KOSDAQ
add
Mcnulty Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.530,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.530,00 ₩ - 2.600,00 ₩
Phạm vi một năm
2.455,00 ₩ - 4.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,08 T KRW
Số lượng trung bình
17,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,05 T | 0,51% |
Chi phí hoạt động | 6,34 T | -0,15% |
Thu nhập ròng | -184,07 Tr | 78,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,83 | 78,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,90 Tr | 47,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -141,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,49 T | 52,82% |
Tổng tài sản | 83,17 T | 2,27% |
Tổng nợ | 46,00 T | 6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,07 Tr | 78,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 T | 446,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 T | -341,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 407,46 Tr | -12,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -446,18 Tr | 12,13% |
Dòng tiền tự do | 1,39 T | 165,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
106