Trang chủ223310 • KOSDAQ
add
Satoshi Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.450,00 ₩ - 1.530,00 ₩
Phạm vi một năm
1.244,00 ₩ - 7.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,99 T KRW
Số lượng trung bình
130,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 T | -41,33% |
Chi phí hoạt động | 4,59 T | 11,04% |
Thu nhập ròng | -14,10 T | -314,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -304,05 | -606,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,00 T | -91,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,89 T | -25,84% |
Tổng tài sản | 69,20 T | 96,13% |
Tổng nợ | 51,93 T | 266,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,10 T | -314,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 186,35 Tr | 137,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,89 T | -564,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,61 Tr | 63,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,76 T | -653,20% |
Dòng tiền tự do | 5,04 T | 133,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
31