Trang chủ2236 • TPE
add
Patec Precision Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
110,00 NT$ - 114,00 NT$
Phạm vi một năm
69,70 NT$ - 121,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 T TWD
Số lượng trung bình
322,82 N
Tỷ số P/E
24,38
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | 331,72% |
Chi phí hoạt động | 294,07 Tr | 15,21% |
Thu nhập ròng | -236,74 Tr | -154,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,16 | -112,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,34 Tr | 130,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | -11,56% |
Tổng tài sản | 8,03 T | -14,51% |
Tổng nợ | 5,72 T | -19,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -236,74 Tr | -154,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,21 Tr | 101,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -410,47 Tr | 76,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 126,41 Tr | -94,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,04 Tr | -119,18% |
Dòng tiền tự do | 664,66 Tr | 158,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web