Trang chủ2247 • TPE
add
Pan German Universal Motors Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
236,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
234,50 NT$ - 241,50 NT$
Phạm vi một năm
232,00 NT$ - 354,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,97 T TWD
Số lượng trung bình
161,25 N
Tỷ số P/E
13,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,23 T | -13,20% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | -1,18% |
Thu nhập ròng | 279,38 Tr | -39,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | -30,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 893,61 Tr | 25,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | -9,43% |
Tổng tài sản | 21,77 T | -5,71% |
Tổng nợ | 8,92 T | -8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 279,38 Tr | -39,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 848,85 Tr | -0,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -548,84 Tr | 62,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,95 Tr | -119,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 191,06 Tr | 506,15% |
Dòng tiền tự do | 429,83 Tr | 140,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web