Trang chủ2248 • TPE
add
Shining Victory Motor Electronic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
48,10 NT$ - 48,50 NT$
Phạm vi một năm
41,00 NT$ - 57,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T TWD
Số lượng trung bình
50,37 N
Tỷ số P/E
9,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 658,66 Tr | 9,83% |
Chi phí hoạt động | 75,63 Tr | -20,12% |
Thu nhập ròng | 92,38 Tr | 26,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,03 | 15,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,04 Tr | 24,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,15 Tr | 60,19% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 16,50% |
Tổng nợ | 1,37 T | 0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,38 Tr | 26,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,62 Tr | -52,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 Tr | 95,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -614,00 N | 99,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 163,44 Tr | 74,94% |
Dòng tiền tự do | 110,17 Tr | -30,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web