Trang chủ225430 • KOSDAQ
add
KMPharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
761,00 ₩ - 900,00 ₩
Phạm vi một năm
336,00 ₩ - 1.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,34 T KRW
Số lượng trung bình
6,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 T | 26,41% |
Chi phí hoạt động | 1,93 T | -11,09% |
Thu nhập ròng | -1,16 T | 37,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,13 | 50,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -803,59 Tr | 13,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,62 Tr | -56,71% |
Tổng tài sản | 46,39 T | -5,27% |
Tổng nợ | 18,13 T | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 T | 37,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -267,05 Tr | -76,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,27 Tr | 85,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,00 Tr | -7,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,22 Tr | 2,95% |
Dòng tiền tự do | -59,09 Tr | -122,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
63