Trang chủ225530 • KOSDAQ
add
HC BoKwang Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.860,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.800,00 ₩ - 4.030,00 ₩
Phạm vi một năm
2.500,00 ₩ - 5.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
140,45 T KRW
Số lượng trung bình
176,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,04 T | -25,67% |
Chi phí hoạt động | 3,48 T | 70,28% |
Thu nhập ròng | -964,64 Tr | 47,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,74 | 29,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -494,50 Tr | -113,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 T | -30,91% |
Tổng tài sản | 175,26 T | -2,17% |
Tổng nợ | 83,32 T | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -964,64 Tr | 47,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,37 T | 792,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,59 T | -42,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 T | -165,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,23 T | 37,40% |
Dòng tiền tự do | 13,68 T | 307,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
107