Trang chủ225570 • KOSDAQ
add
NAT Games
Giá đóng cửa hôm trước
11.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.360,00 ₩ - 11.570,00 ₩
Phạm vi một năm
10.310,00 ₩ - 18.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
747,55 T KRW
Số lượng trung bình
184,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,29 T | -18,74% |
Chi phí hoạt động | 62,36 T | 23,54% |
Thu nhập ròng | -27,12 T | -1.024,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,03 | -1.237,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -429,00 | -1.075,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,58 T | -1.043,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,16 T | -31,35% |
Tổng tài sản | 404,48 T | -16,98% |
Tổng nợ | 149,61 T | -14,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,12 T | -1.024,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,11 T | -215,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,29 T | 106,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,33 T | -81,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,68 T | 69,34% |
Dòng tiền tự do | -14,79 T | -194,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.626