Trang chủ2268 • TYO
add
B-R 31 Ice Cream Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.040,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.030,00 ¥ - 4.045,00 ¥
Phạm vi một năm
3.795,00 ¥ - 4.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,87 T JPY
Số lượng trung bình
4,30 N
Tỷ số P/E
21,93
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,43 T | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 3,65 T | 8,30% |
Thu nhập ròng | -218,00 Tr | -34,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,59 | -20,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,25 Tr | 281,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,19 T | -10,47% |
Tổng tài sản | 31,80 T | 20,86% |
Tổng nợ | 16,82 T | 32,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -218,00 Tr | -34,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1973
Trang web
Nhân viên
301