Trang chủ226950 • KOSDAQ
add
OliX Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
178.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
162.900,00 ₩ - 182.400,00 ₩
Phạm vi một năm
34.500,00 ₩ - 217.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 NT KRW
Số lượng trung bình
435,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,53 T | 9.920,28% |
Chi phí hoạt động | 12,89 T | 69,81% |
Thu nhập ròng | 15,39 T | 226,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 339,73 | 101,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,86 T | -13,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,51 T | 967,42% |
Tổng tài sản | 195,37 T | 174,20% |
Tổng nợ | 45,29 T | -14,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,39 T | 226,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,16 T | -49,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,01 T | -74,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 751,02 Tr | -83,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,92 T | -1.432,91% |
Dòng tiền tự do | -6,48 T | 47,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
66