Trang chủ227610 • KOSDAQ
add
Outin Futures Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
727,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
720,00 ₩ - 757,00 ₩
Phạm vi một năm
577,00 ₩ - 1.391,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,15 T KRW
Số lượng trung bình
206,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,00 T | 8,33% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | -15,07 | 29,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -873,28 Tr | -60,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,28 T | 1,85% |
Tổng tài sản | 57,85 T | 8,65% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -258,41 Tr | 69,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,68 Tr | 9,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 T | 11,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 166,93% |
Dòng tiền tự do | 52,92 Tr | 102,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
100