Trang chủ227950 • KOSDAQ
add
N2Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
406,00 ₩ - 426,00 ₩
Phạm vi một năm
318,00 ₩ - 755,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,74 T KRW
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
3,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,29 T | 74,30% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 23,08% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | 116,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,85 | 109,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 T | 400,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -92,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,07 T | -51,71% |
Tổng tài sản | 149,01 T | 59,19% |
Tổng nợ | 21,30 T | 202,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | 116,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 975,03 Tr | 395,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,15 T | -140,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,69 Tr | -50,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,13 T | -120,88% |
Dòng tiền tự do | -2,86 T | -152,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
65