Trang chủ228340 • KOSDAQ
add
Tongyang Pile Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.957,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.925,00 ₩ - 2.005,00 ₩
Phạm vi một năm
1.550,00 ₩ - 2.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,40 T KRW
Số lượng trung bình
91,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,19 T | 29,74% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 2,33% |
Thu nhập ròng | -3,26 T | 22,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,43 | 40,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 999,28 Tr | 160,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,29 T | 18,98% |
Tổng tài sản | 121,54 T | -5,37% |
Tổng nợ | 6,01 T | 6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 T | 22,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,28 T | 336,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,91 Tr | -98,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,34 Tr | -158,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,23 T | -50,78% |
Dòng tiền tự do | 2,62 T | 105,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
33