Trang chủ228670 • KOSDAQ
add
Ray Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.010,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Phạm vi một năm
4.040,00 ₩ - 9.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
79,26 T KRW
Số lượng trung bình
76,22 N
Tỷ số P/E
25,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,02 T | 90,15% |
Chi phí hoạt động | 21,15 T | -12,59% |
Thu nhập ròng | -9,80 T | 73,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,78 | 85,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -598,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,96 T | 64,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,56 T | 89,85% |
Tổng tài sản | 192,24 T | -5,86% |
Tổng nợ | 117,44 T | -9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,80 T | 73,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,79 T | -13,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,93 T | -284,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,55 T | 63,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,54 T | -6,11% |
Dòng tiền tự do | 6,29 T | -43,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
178