Trang chủ228760 • KOSDAQ
add
Genomictree Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.520,00 ₩ - 17.610,00 ₩
Phạm vi một năm
11.390,00 ₩ - 33.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
419,13 T KRW
Số lượng trung bình
147,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 825,62 Tr | 0,14% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | -29,61% |
Thu nhập ròng | -1,94 T | -12,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,97 | -12,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,36 T | 29,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,37 T | -19,48% |
Tổng tài sản | 120,76 T | -7,59% |
Tổng nợ | 5,45 T | -14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,94 T | -12,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,21 T | 31,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,32 T | -63,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,07 Tr | 509,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 199,63 Tr | -95,65% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | -4,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
47