Trang chủ228850 • KOSDAQ
add
Rayence Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.000,00 ₩ - 6.070,00 ₩
Phạm vi một năm
4.835,00 ₩ - 7.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
99,88 T KRW
Số lượng trung bình
101,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,13 T | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 12,70 T | 20,21% |
Thu nhập ròng | -6,71 T | -618,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,03 | -536,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,93 T | -1.796,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,52 T | 0,88% |
Tổng tài sản | 261,22 T | -2,97% |
Tổng nợ | 23,85 T | -2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,71 T | -618,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,23 T | -21,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -527,54 Tr | 88,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -359,91 Tr | -649,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 T | 47,57% |
Dòng tiền tự do | 4,28 T | -2,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
221