Trang chủ2294 • TYO
add
Kakiyasu Honten Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.898,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.906,00 ¥ - 2.950,00 ¥
Phạm vi một năm
2.573,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,51 T JPY
Số lượng trung bình
44,27 N
Tỷ số P/E
45,11
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,89 T | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 4,79 T | 0,08% |
Thu nhập ròng | 638,00 Tr | -10,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,18 T | -3,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,79 T | -3,41% |
Tổng tài sản | 18,90 T | 0,36% |
Tổng nợ | 3,72 T | 4,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 638,00 Tr | -10,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1871
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
839