Trang chủ230240 • KOSDAQ
add
HFR Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.750,00 ₩ - 37.950,00 ₩
Phạm vi một năm
11.420,00 ₩ - 37.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
451,18 T KRW
Số lượng trung bình
664,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,32 T | -17,56% |
Chi phí hoạt động | 7,17 T | -9,78% |
Thu nhập ròng | -463,60 Tr | -160,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | -220,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 T | 118,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,08 T | 10,33% |
Tổng tài sản | 280,66 T | 3,53% |
Tổng nợ | 122,08 T | 8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -463,60 Tr | -160,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,02 T | 445,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,41 T | 112,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,97 T | -12,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 T | 109,43% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | 115,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
187