Trang chủ2302 • TPE
add
Rectron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,40 NT$ - 17,95 NT$
Phạm vi một năm
14,80 NT$ - 22,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T TWD
Số lượng trung bình
767,24 N
Tỷ số P/E
35,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,34 Tr | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 52,82 Tr | -12,64% |
Thu nhập ròng | 15,80 Tr | -74,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | -75,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,08 Tr | 31,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 700,19 Tr | 0,46% |
Tổng tài sản | 2,61 T | -1,50% |
Tổng nợ | 797,99 Tr | -1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,80 Tr | -74,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,56 Tr | -41,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,20 Tr | 86,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -814,00 N | 78,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,65 Tr | 163,30% |
Dòng tiền tự do | 57,07 Tr | 402,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
671