Trang chủ232140 • KOSDAQ
add
YC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18.560,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.840,00 ₩ - 18.820,00 ₩
Phạm vi một năm
9.220,00 ₩ - 23.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT KRW
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
166,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,70 T | 35,62% |
Chi phí hoạt động | 12,98 T | -19,58% |
Thu nhập ròng | 16,81 T | 194,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,39 | 116,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 206,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,40 T | 262,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -94,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,03 T | 54,33% |
Tổng tài sản | 607,19 T | 5,26% |
Tổng nợ | 130,99 T | -17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 476,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,81 T | 194,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,44 T | 260,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 T | 437,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,46 T | 144,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,44 T | 1.193,04% |
Dòng tiền tự do | -2,05 T | 91,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 8 2012
Trang web
Nhân viên
209