Trang chủ2325 • TYO
add
NJS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.670,00 ¥ - 4.730,00 ¥
Phạm vi một năm
3.415,00 ¥ - 6.750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,28 T JPY
Số lượng trung bình
30,16 N
Tỷ số P/E
20,52
Tỷ lệ cổ tức
2,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,44 T | 18,72% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | 14,70% |
Thu nhập ròng | 288,12 Tr | 15,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | -2,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,18 Tr | 13,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,83 T | 0,77% |
Tổng tài sản | 35,10 T | 12,77% |
Tổng nợ | 6,52 T | 32,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 288,12 Tr | 15,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1951
Trang web
Nhân viên
1.471