Trang chủ232680 • KOSDAQ
add
Raon Robotics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.250,00 ₩ - 15.250,00 ₩
Phạm vi một năm
6.610,00 ₩ - 23.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
189,36 T KRW
Số lượng trung bình
284,89 N
Tỷ số P/E
46,99
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,04 T | -1,31% |
Chi phí hoạt động | 3,62 T | -4,96% |
Thu nhập ròng | 1,88 T | 6,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,53 | 8,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | 115,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,55 T | -18,02% |
Tổng tài sản | 66,92 T | 8,97% |
Tổng nợ | 31,17 T | 7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 T | 6,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,66 T | 61,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,45 T | -282,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -209,44 Tr | 90,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,78 Tr | -98,56% |
Dòng tiền tự do | 2,31 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
149