Trang chủ232830 • KOSDAQ
add
ITCenPNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.585,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.585,00 ₩ - 2.745,00 ₩
Phạm vi một năm
1.843,00 ₩ - 3.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,57 T KRW
Số lượng trung bình
159,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,21 T | -32,79% |
Chi phí hoạt động | 5,36 T | 26,66% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | -451,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,69 | -715,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,35 Tr | -82,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,41 T | 365,25% |
Tổng tài sản | 203,15 T | 38,91% |
Tổng nợ | 177,14 T | 31,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | -451,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,14 T | 386,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,45 Tr | 97,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,53 T | -151,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,31 T | 808,92% |
Dòng tiền tự do | 10,42 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
81