Trang chủ2330 • TYO
add
Forside Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
110,00 ¥ - 113,00 ¥
Phạm vi một năm
107,00 ¥ - 315,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T JPY
Số lượng trung bình
420,27 N
Tỷ số P/E
10,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 T | 13,38% |
Chi phí hoạt động | 452,00 Tr | 77,25% |
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | -31,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | -39,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,25 Tr | 82,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 58,69% |
Tổng tài sản | 4,71 T | 32,17% |
Tổng nợ | 1,64 T | 53,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | -31,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
180