Trang chủ2332 • TYO
add
Quest Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.496,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.490,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Phạm vi một năm
1.101,00 ¥ - 2.105,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,19 T JPY
Số lượng trung bình
17,81 N
Tỷ số P/E
10,38
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | 18,08% |
Chi phí hoạt động | 456,22 Tr | 15,54% |
Thu nhập ròng | 213,46 Tr | 7,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | -8,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | -27,40% |
Tổng tài sản | 9,85 T | 5,89% |
Tổng nợ | 2,71 T | 15,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,46 Tr | 7,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 5, 1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
970