Trang chủ2335 • TYO
add
Công ty Cube System
Giá đóng cửa hôm trước
1.031,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.026,00 ¥ - 1.036,00 ¥
Phạm vi một năm
900,00 ¥ - 1.245,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,32 T JPY
Số lượng trung bình
28,50 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,62 T | -0,28% |
Chi phí hoạt động | 680,00 Tr | 3,34% |
Thu nhập ròng | 522,00 Tr | 115,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,31 | 116,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,84 T | 17,16% |
Tổng tài sản | 14,65 T | 9,43% |
Tổng nợ | 3,47 T | 11,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 522,00 Tr | 115,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 7, 1972
Trang web
Nhân viên
963