Trang chủ234100 • KOSDAQ
add
Sewon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
995,00 ₩ - 1.020,00 ₩
Phạm vi một năm
922,00 ₩ - 1.846,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,62 T KRW
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
162,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,31 T | 14,09% |
Chi phí hoạt động | 11,23 T | -2,41% |
Thu nhập ròng | -2,23 T | -288,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,47 | -265,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,12 Tr | 114,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,50 T | 22,71% |
Tổng tài sản | 455,54 T | 13,05% |
Tổng nợ | 72,79 T | -0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 T | -288,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 322,13 Tr | -93,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,13 T | 205,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 452,48 Tr | -93,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,17 T | -39,07% |
Dòng tiền tự do | 1,99 T | -47,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
233