Trang chủ234340 • KOSDAQ
add
Hecto Financial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.650,00 ₩ - 23.700,00 ₩
Phạm vi một năm
7.833,33 ₩ - 45.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
321,32 T KRW
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
32,81
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,16 T | 14,37% |
Chi phí hoạt động | 45,89 T | 8,00% |
Thu nhập ròng | -445,32 Tr | 76,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,87 | 79,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -298,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,25 T | 77,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 281,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,41 T | 27,50% |
Tổng tài sản | 531,28 T | 17,65% |
Tổng nợ | 352,13 T | 17,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -445,32 Tr | 76,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,39 T | 22,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,25 T | -43,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,23 T | -179,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,86 T | 5,82% |
Dòng tiền tự do | 22,51 T | 5,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
210