Trang chủ2344 • TYO
add
Heian Ceremony Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.490,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.487,00 ¥ - 1.489,00 ¥
Phạm vi một năm
761,00 ¥ - 1.491,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,32 T JPY
Số lượng trung bình
47,64 N
Tỷ số P/E
12,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 1,85% |
Chi phí hoạt động | 418,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 11,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,34 | 9,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 648,25 Tr | 7,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,58 T | -5,64% |
Tổng tài sản | 34,18 T | 1,23% |
Tổng nợ | 12,35 T | -2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 11,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1969
Trang web
Nhân viên
293