Trang chủ2353 • TYO
add
Nippon Parking Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
276,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
276,00 ¥ - 282,00 ¥
Phạm vi một năm
204,00 ¥ - 304,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
96,85 T JPY
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
18,22
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,70 T | 11,06% |
Chi phí hoạt động | 1,97 T | 8,28% |
Thu nhập ròng | 1,28 T | 7,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,95 | -3,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 14,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,75 T | 26,82% |
Tổng tài sản | 54,03 T | 21,29% |
Tổng nợ | 31,06 T | 26,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 T | 7,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
1.120